Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "âm u" (1)
âm u

Tiếng Anh
Tính từclouded
trời âm u
the sky is cloudy
Từ liên quan "âm u" (3)
ẩm ướt

Tiếng Anh
Tính từhumid
khí hậu ẩm ướt
humid climate
tiền tạm ứng

Tiếng Anh
Danh từtemporary payment
tẩm ướp
Tiếng Anh
Động từmarinate
Tôi tẩm ướp thịt.
I marinate the meat.
Cụm từ "âm u" (7)
trời âm u
the sky is cloudy
khí hậu ẩm ướt
humid climate
Tôi tẩm ướp thịt.
I marinate the meat.
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc.
Vietnam supports China's initiatives.
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
Vietnam supports China's initiatives on global governance.
Khu trục hạm USS Truxtun thuộc lớp Arleigh Burke, được biên chế tháng 4/2.
The Arleigh Burke-class destroyer USS Truxtun was commissioned on April 2.
Việt Nam ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.
Vietnam prioritizes the development of foundational industries.
